Có lẽ Liên Minh Huyền Thoại đã quá đỗi thân quen với nhiều game thủ rồi phải không nào? Song mấy ai có thể biết được đầy đủ những thuật ngữ LMHT  một cách chính xác và đầy đủ, nhất là những người chơi mới nhập cuộc tựa game này. Nắm bắt được nhu cầu muốn được tìm hiểu tất cả những thuật ngữ này, bài viết hôm nay sẽ tổng hợp tất cả những từ hay được sử dụng trong tựa game MOBA này.

Các thuật ngữ LMHT

Ad carry là gì?

Ad carry là là vị trí có dame vật lý và có sức mạnh tăng cường thêm cho thời gian thi đấu ở cuối hiệp ở mỗi trận thi đấu. Vị trí này được trang bị thêm, làm tăng sức mạnh cho team trước những pha tấn công của kẻ thủ.

Mặt khác, những vị tướng có khả năng tấn công từ xa thường được gọi là AD và khá nhiều game thủ lầm tưởng rằng đó là xạ thủ. Tuy vậy AD Carry chưa phải cụm từ viết tắt đầy đủ của thuật ngữ này mà phải là ADC Carry.

thuật ngữ lmht

Ad trong LOL là gì?

Ad là cụm từ viết tắt của Attack Damage, được hiểu là sát thương vật lý, đây là thuật ngữ để chỉ những vị tướng sở hữu sát thương vật lý mạnh và có ít sát thương phép. Những vị tướng này sở hữu kỹ năng có phạm vi đánh xa, tốc độ di chuyển nhanh, tuy nhiên máu lại “mỏng”. 

Thông thường, sát thủ team bạn sẽ bắt Ad trước, vì thế vị tướng này cần có trợ thủ đi kèm bảo kê mới có cơ hội bắn và tiêu diệt kẻ địch từ xa.

Adc là gì LOL?

Adc (Attack Dame Carry) được hiểu là Xạ thủ, nó rất hay bị nhầm thành át, at, ad, là sức mạnh công kích (sức mạnh vật lý). Thường xuyên bị ghi nhầm thành AD, vì vậy mà các game thủ có thể hiểu thuật ngữ LOL Adc một cách đầy đủ nhất là người chơi ở vị trí xạ thủ.

Afk là gì?

afk lmht

Thuật ngữ LMHT Afk để nói về người đang trong game mà lại không hoạt động hoặc bị ngắt kết nối do đường truyền mạng kém. Vì thế nếu đang trong game mà người chơi khác bảo bạn Afk nghĩa là bạn hãy từ bỏ game đi.

Bị nerf là gì?

Nerf là bị giảm sức mạnh, thuật ngữ này thường được các game thủ sử dụng trong trường hợp vị tướng nào đó trong Liên Minh Huyền Thoại đột ngột bị giảm sức mạnh. Bên cạnh đó, nó cũng được dùng với một trang bị bất kỳ bị giảm sức mạnh hoặc thông số trong LOL như: sức mạng PT vs CK, giáp, chỉ số máu, buff,…

Creed là gì?

Creed ám chỉ một câu chuyện trong có trong lol, khi mà câu chuyện này đầy bí ẩn được các game thủ truyền tai nhau tạo nên độ hấp dẫn của game. Thế những bí ẩn của nó đến nay vẫn còn là một ẩn số và người chơi vẫn phải tiếp tục khám phá.

Crit là gì?

crit dame

Thuật ngữ crit ám chỉ lượng sát thương cao hơn gấp nhiều lần từ kỹ năng hoặc những chiêu thức cơ bản đánh thường so với lúc bình thường. Đây được xem là những phút combat máu lửa để ra những đòn đánh hạ gục đối thủ.

Đi gank là gì?

Thuật ngữ LMHT này được hiểu là những pha hành động phối hợp với team để áp sát và ra đòn hạ gục đối thủ, từ đó đem lại lợi thế về cho đội của mình. Gank thường diễn ra ở đầu trận hoặc giữa trận. Thường sẽ là người đi rừng và chơi mid (phép) sẽ là người gank.

Gank thành công sẽ mang lại lợi thế lớn cho team, nhưng ngược lại nếu thất bại sẽ là một tổn thất vô cùng lớn. Chính vì vậy mà nhiều game thủ LOL luôn chú ý đi khi đi gank.

Đi mid là gì?

Đi mid là chỉ người chơi ở vị trí đi giữa của map, thông thường người đi mid sẽ chơi nhân vật phép vì những vị tướng phép rất mạnh ở thời điểm đầu game. Đặc biệt, vị trí này thường rất dễ dàng gank cho cả hai bên cánh

Đi rừng là gì?

đi rừng lmht

Đi rừng là người chơi sẽ khai thác rừng để ra tăng cấp bậc lớn hơn so với những người chơi ở vị trí khác tại thời điểm đầu game. Thông thường khi chơi rừng, người chơi sẽ chọn những vị tướng sát thủ vì nó có khả năng ks cao, nhanh nhẹn và cực cơ động. Đặc biệt người đi rừng thường xuyên phải chú ý gank cho đồng đội của mình, ở bất kỳ thời điểm nào của trận đấu, nhất là ở đầu và giữa game.

Người chơi rừng hay thì thường được khen, song nếu chơi dở hoặc team không lợi thế thường bị chửi rất nhiều. Vì vậy mà người đi rừng phải có kỹ năng chơi game tốt. 

GG là gì?

GG hay Good game là ám chỉ việc kết thúc một trận đấu và thể hiện sự hòa hiếu giữa những game thủ với nhau. Song hiện nay trong LOL nó bị hiểu chệch nghĩa đi và có nghĩa là đầu hàng.

Ggwp là gì?

Ggwp là cụm từ viết tắt của Good game Well Played, có thể hiểu là trận đấu kết thúc với kết quả hoàn hảo do sự cố gắng của toàn đội. Thuật ngữ này được sử dụng để bày tỏ sự cố gắng của các thành viên trong team, bởi sự nỗ lực của họ đã mang đến một kết quả như ý khi kết thúc trận đấu.

Late game là gì?

Late game thường được sử dụng để chỉ thời gian thi đấu ở cuối mỗi trận đấu, lúc này người chơi ở các vị trí đều đã trang bị đầy đủ trang bị và có sức mạnh khỏe nhất. Đây là thời điểm hết sức quan trọng vì nó quyết định thắng thua của trận đấu.

Riot là gì?

Riot là gì

Riot để chỉ một tài khoản có thể đăng nhập được vào LOL hay bất kỳ một game nào của Garena trong cùng một tên tài khoản người dùng và cùng một mật khẩu. Tài khoản này sẽ được bảo mật thông tin tuyệt đối, chính vì thế nó hoàn toàn an toàn khi mà bạn chơi game.

Sát thương theo phần trăm máu là gì?

Sát thương theo phần trăm máu là sát thương được tính thêm theo lượng máu của đối phương đang bị tấn công. Nếu sát thương càng cao thì phần trăm máu của kẻ địch bị mất đi càng nhiều, chính vì vậy mà các game thủ nên gây ra nhiều sát thương theo phần trăm máu trên cơ thể kẻ địch.

Tanker là gì?

Tanker là vị tướng có chức năng đỡ đòn, đây là người chơi trợ thủ thường hỗ trợ cho các xạ thủ tấn công. Mặt khác, nó cũng có thể là những người chơi ở hai lane (hai cánh) trên những tuyến đường.

Nếu team bạn thiếu người chơi ở vị trí này thì khá khó để chơi, vì chẳng ai có thể ôm dame cho team tấn công hoặc mở các pha combat, lúc này một trong số người chơi phải lên đồ trợ thủ.

Một số thuật ngữ khác trong LOL

Dưới đây là một số thuật ngữ LMHT cũng hay được sử dụng:

Ace: Hạ gục tất cả tướng của đối thủ.

Aggro, Aggression: Trở thành mục tiêu chính của tháp hoặc lính.

AI (Artificial Intelligence): Đối thủ bot hoặc máy đã được lập trình sẵn.

AoE (Arena of Effect): Những chiêu thức diện rộng.

AP (Ability Power): Mức sát thương phép thuật.

AP Ratio: Tỷ lệ tăng chỉ số sát thương phép thuật của nhân vật lên.

AR (Armor): Giáp giúp giảm sát thương vật lý.

ArP (Armor Penetration): Điểm xuyên kháng phép.

AS (Attack Speed): Tốc độ đánh.

B (Back): Quay về, lùi lại.

BrB (Be Right Back): Trở lại ngay.

Backdoor: 1 hoặc hơn một vị tướng tấn công tháp mà không có sự giúp sức của lính.

Balt, Baiting: Phương thức dụ đối thủ.

BG (Bad Game): Là một trận đấu tồi.

Bot: Tương tự như AI.

Brush: Bụi cỏ cao, bụi rậm.

quái blue

Blue: Bãi quái rừng Khổng Lồ Đá Xanh.

Buff: Sử dụng skill để tăng sát thương, nâng cao khả năng tấn công và tiếp máu cho đồng đội.

Care: Cẩn thận.

Carry: Tướng yếu đầu game nhưng late game lại rất mạnh.

CC (Crowd Control): Những chiêu thức ảnh hưởng đến chuyển động của đối phương như:  Taunt (khiến quân địch ngắm đánh mình), Stun (làm choáng), Slow (làm chậm), Fear (hù dọa), Silence (không sử dụng được chiêu thức).

CD (Cooldown): Thời gian hồi chiêu.

CDR (Cooldown Reduction): Giảm thời gian hồi chiêu.

CR (Creep): Lính.

CrC (Critical Strike Chance): Tỷ lệ cơ hội có đòn đánh chí mạng.

CrD (Critical Strike Damage): Tỷ lệ sát thương đòn đánh chí mạng có thể gây ra.

Champ (Champion): Tướng.

Combo: Sử dụng chiêu thức liên hoàn.

Counter Jungle: Người đi thăm rừng đối phương.

Cover: Yểm trợ hay bảo kê.

Cb (Combat): Chiến đấu.

CS (Creep Score): Số lính bị giết.

Dis (Disconnect): Mất mạng.

DoT (Damage over Time): Gây sát thương giảm máu từ từ lên đối thủ.

DPS (Damage Per Second): Gây sát thương lớn trong thời gian ngắn.

Dive, Tower Diving: Đi vào tầm ngắm của tháp đối thủ.

ELO: Hệ thống tính điểm trong Ranked Game.

Exp (Experience): Điểm kinh nghiệm.

Facecheck: Kiểm tra bụi rậm.

Farm (Farming): Giết lính hoặc quái để kiếm tiền.

Fed: Những người có nhiều tiền sau khi giết được nhiều tướng của đổi thủ.

Feed: Chết nhiều mạng.

Flash: Phép bổ trợ tốc biến.

GOSU: Người chơi có kỹ năng cá nhân nổi bật.

GP5 (Gold Regen): Vàng tăng mỗi 5 giây.

Harass: Hành động gây phiền toái.

HP (Hit Points, Health Points): Số máu.

HP5 (Health Regen): Số máu hồi phục mỗi 5 giây.

IAS (Increased Attack Speed): Tăng tốc độ đánh.

Initiate: Bắt đầu một trận giáp chiến.

Invade: Xâm nhập vào rừng đối thủ.

Imba: Bá đạo.

Juke, Juking: Lừa đối phương và chạy thoát khỏi tầm ngắm phần lớn nhờ bụi rậm hoặc sự hỗn loạn của cuộc chiến.

Jungling/Jungle/Forest: Giết quái trong rừng.

Kite (Kiting): Đánh nhanh, chạy nhanh.

KS (Kill Steal): Chỉ hành động “ngư ông đắc lợi”.

Lane: Đường đi của lính.

Lane Top: Đường trên.

Lane Mid: Đường giữa.

Lane Bottom: Đường dưới.

Last Hit: Đánh đòn cuối cùng vào quái vật hoặc tướng để có vàng.

Lv (Level): Cấp độ.

Leash: Kéo quái ra để giúp đồng đội đánh.

Leaver: Thoát game khi chưa kết thúc.

Metagame: Những diễn biến thường xuyên xảy ra trong game.

Mid (Middle): Người đi đường giữa.

MS (Movement Speed): Tốc độ di chuyển.

MIA (Missing in Action): Khi 1 vị tướng đối thủ không trong tầm nhìn, không biết họ ở đâu.

MOBA (Multiplayer Online Battle Area): Sử dụng cho những game như League of Legends, DOTA.

MP (Mana Points): Điểm năng lượng.

MP5 (Mana Regen): Điểm năng lượng phục hồi mỗi 5 giây.

MPen, MrP (Magic Penetration): Xuyên kháng phép.

MR (Magic Resist): Chống lại phép.

Noob (Newbie): Người mới chơi.

Nerfed: Những thay đổi làm tướng yếu đi, giúp cân bằng game.

OP (Overpowered): Người chơi rất mạnh.

Offtank (Offensive Tank): Là tanker dự phòng nếu tanker chính không ở trong trận chiến.

OOM (Out of mana): Hết năng lượng.

Ping: Nhấn báo động vào bản đồ nhỏ, ping xanh dương chỉ đích đến/tấn công, ping vàng là cẩn thận/lùi lại.

Poke (Poking): Một cách nhằm gây rối loạn phổ biến khi sử dụng các chiêu thức có phạm vi rộng để gây sát thương cho đối thủ. Từ đó khiến cho đổi phương mất máu còn mình vẫn trong phạm vi an toàn.

Pushing: Tấn công đường với mục tiêu quét sạch lính và tháp.

Re: Trở lại, thường sử dụng cho đối thủ vừa xuất hiện lại sau khi mất tích.

River: Sông cắt ngang bản đồ.

Red: Bãi quái rừng Bụi Gai Đỏ Thành Tinh.

Roam: Người thường xuyên thay đổi đường đi.

Rune: Ngọc bổ trợ.

Skill: Chiêu thức của tướng.

Skill Shot: Chiêu mà bạn phải ngắm bằng kỹ năng chơi của mình.

Skill Target: Chiêu thức chọn mục tiêu.

Snowball: Gia tăng những lợi thế nhỏ thành lợi thế lớn.

Smite: Phép bổ trợ trừng phạt.

SP (Support): Người chơi vị trí hỗ trợ.

Scales: Mức độ chiêu của bạn mạnh hơn nhờ vật phẩm mua.

Scaling: Thường sử dụng cho mức độ ảnh hưởng của Ngọc.

Team Fight: Giáp chiến cả Team 5vs5 trong trận đấu.

Tele/TP (Teleport): Phép bổ trợ chuyển dịch.

Top: Người đi đường trên.

TP, Tele (Teleport): Phép bổ trợ giúp cho người chơi có thể dịch chuyển đến những mục tiêu bên phe mình.

Troll: Chỉ những người chơi phá đám.

TT (Twisted Treeline): Bản đồ 3vs3.

Ulti/Ultimate: Chiêu cuối.

UP (Underpowered): Dùng cho những vật phẩm hay một vị tướng quá yếu so với mặt bằng chung của game.

Zone, Zoning: Khu vực kiểm soát, chủ yếu xung quanh các tháp, tướng và NPC.

Thủ thuật chơi LOL 

Dưới đây là một số thủ thuật giúp các game thủ có thể chơi tốt tựa game này:

Không nên liên tục đẩy lính vào trụ: Tuyệt đối không nên làm điều này vì bạn có thể bị đối phương phát hiện và tấn công mình, nhất là khi đang bị yếu máu.

Không nên thử nghiệm tướng mới ở chế độ xếp hạng: Bạn mới có thêm một vị tướng mới, nhưng chưa quen cách đánh của nó thì đừng nên thi đấu hạng luôn. Bởi lúc này bạn chưa đánh quen vị tướng đó, vì thế việc chơi tốt là hoàn toàn không thể, chắc chắn bạn sẽ trở thành “tạ” của team mình.

Chủ động tìm hiểu kỹ các đối thủ tiềm năng ở vị trí mình đi: Điều này sẽ giúp bạn cải thiện được mục đích thi đấu của mình trong LOL. Bởi khi đó dẫu cho bạn có yếu hơn đối thủ của mình, nhưng bạn lại duy trì phong độ ổn định và khả năng lật kèo là hoàn toàn có thể diễn ra.

Chăm chỉ theo dõi các stream có sự hiện diện của vị tướng “tủ”: Việc theo dõi những game thủ chuyên nghiệp livestream đánh bị tướng “tủ” của bạn, chẳng những sẽ giúp ích cho bạn cách build đồ sao cho thích hợp với từng trận đấu. Mà còn học hỏi được thêm ở họ những kỹ năng cần thiết. 

Học cách giao tranh: Điều này khá quan trọng với bất kỳ 1 game thủ LOL nào, bởi nếu giao tranh không đúng lúc sẽ khiến team bạn bị bất lợi và khả năng chiến thắng sẽ thấp hơn.

Học cách farm lasthit: Bạn thử chơi Vladimir và luyện tập lasthit với việc không dùng bảng ngọc và sử dụng đòn đánh thường. Cứ tập luyện vậy kỹ năng farm của bạn sẽ ngày càng tiến bộ, điều này tạo lợi thế không nhỏ trong thi đấu thật.

Không nên sử dụng một kiểu lên đồ cho mọi trận đấu: Việc lên đồ cho tướng phải phụ thuộc vào bạn đang đối đầu với team bạn có vị tướng có thế mạnh như thế nào, để từ đó lựa chọn cách lên đồ giúp khắc chế đối phương.    

Kiểm soát các mục tiêu quan trọng: Mục tiêu quan trọng ở đây là việc bạn phải phá hết trụ của đối thủ mới giành được thắng lợi. Do đó đừng quá ham việc hạ đối phương mà bỏ quên điều này.

Học chơi tướng mạnh: Rõ ràng việc bạn chơi tốt những vị tướng có sức mạnh lớn sẽ đạt tỷ lệ thắng cao hơn phải không nào? Vì thế đây là mẹo chơi LOL rất giá trị.

Trên đây bài viết đã tổng hợp những thuật ngữ LMHT chi tiết và đầy đủ nhất. Hy vọng rằng với những thông tin trong bài, các tín đồ của tựa game này sẽ có một cái nhìn tổng thể hơn về Liên Minh Huyền Thoại. Chúc các bạn chơi game vui vẻ nha!